mother-in-law plant
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lưỡi hổ: "mother-in-law plant" là tên gọi thông thường của một loại cây thường xanh, có lá lớn, màu xanh đậm, nổi bật. Cây này chứa chất độc có thể gây sưng lưỡi và cổ họng nếu nuốt phải, do đó có tên gọi liên quan đến mẹ chồng (ám chỉ sự khó chịu hoặc nguy hiểm).
Ví dụ sử dụng
- (Cây lưỡi hổ phổ biến như một cây trồng trong nhà vì dễ chăm sóc.)
- (Hãy cẩn thận với cây lưỡi hổ; lá của nó có độc nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mother-in-law plant" trong văn hóa: Cây này thường được trồng để trang trí nội thất hoặc làm cây phong thủy, nhưng cần để xa tầm tay trẻ em và thú cưng do độc tính.
- In many homes, the mother-in-law plant is placed in the living room for its aesthetic appeal. (Trong nhiều ngôi nhà, cây lưỡi hổ được đặt ở phòng khách vì vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Snake plant (danh từ): tên gọi khác của cây lưỡi hổ, phổ biến trong tiếng Anh.
- The snake plant is also known as the mother-in-law plant. (Cây lưỡi hổ còn được gọi là cây lưỡi hổ.)
- Sansevieria (danh từ): tên khoa học của chi cây này.
- Sansevieria trifasciata is the scientific name for the mother-in-law plant. (Sansevieria trifasciata là tên khoa học của cây lưỡi hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Snake plant: cây lưỡi hổ (tên thông dụng khác).
- Bowstring hemp: cây gai dây cung (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow as a mother-in-law plant: trồng như cây lưỡi hổ.
- You can grow this succulent as a mother-in-law plant in a pot. (Bạn có thể trồng loại cây mọng nước này như cây lưỡi hổ trong chậu.)
Thành ngữ liên quan
- "Tough as a mother-in-law plant": cứng cỏi như cây lưỡi hổ (ám chỉ khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt).
- My grandmother is tough as a mother-in-law plant; she never gets sick. (Bà tôi cứng cỏi như cây lưỡi hổ; bà không bao giờ bị ốm.)